IELTS Online
Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a person that you admire
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. What qualities are required for any person to be admired?
- 2.2. Which celebrities should be admired more? Politicians, authors, sportspeople, or movie stars?
- 2.3. Do you think people who are famous are more admired than others?
- 3. Cấu trúc câu ăn điểm chủ đề Describe about a person you admire
- 4. Từ vựng ăn điểm chủ đề Describe a person you admire
- 4.1. Từ vựng miêu tả ngoại hình
- 4.2. Từ vựng miêu tả tính cách
- 4.3. Từ vựng về ảnh hưởng & giá trị truyền cảm hứng
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề Describe a person that you admire là một câu hỏi quen thuộc nhưng dễ mất điểm nếu ý tưởng rời rạc và diễn đạt thiếu mạch lạc. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu tham khảo, gợi ý triển khai ý tưởng cùng từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin trả lời và nâng cao band điểm hiệu quả.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a person that you admire
1.1. Đề bài
|
Describe a person you admire You should say:
Explain why you admire this person? |
1.2. Dàn ý Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2
Dưới đây là dàn ý phát triển câu trả lời một cách hiệu quả bạn có thể tham khảo:
Introduction
I’m going to talk about my mother, who is the person I admire the most in my life because of her strength, kindness, and the sacrifices she has made for our family. (Tôi sẽ nói về mẹ tôi, người tôi ngưỡng mộ nhất trong cuộc đời vì sự mạnh mẽ, lòng tốt và những hy sinh bà dành cho gia đình.)
Who is she?
-
She is my mother, the person who has been my biggest supporter since I was born. (Bà là mẹ tôi, người luôn ủng hộ tôi nhiều nhất từ khi tôi sinh ra.)
-
She plays an important role in my life, not only as a parent but also as a friend and a role model. (Bà đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi, không chỉ là một người mẹ mà còn như một người bạn và hình mẫu.)
What does she do for a living?
-
She works as an accountant for a local company. (Mẹ tôi làm kế toán cho một công ty địa phương.)
-
Even though her job is demanding, she always makes time to take care of the family. (Dù công việc khá áp lực, bà luôn dành thời gian chăm sóc gia đình.)
-
She is also the one who manages most of the household responsibilities. (Bà cũng là người quán xuyến hầu hết công việc trong nhà.)
What characteristics does she have?
-
She is extremely hardworking and never complains, even when things get tough. (Mẹ tôi cực kỳ chăm chỉ và không bao giờ than phiền, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
-
She is caring and always puts other people’s needs before her own. (Bà rất quan tâm đến người khác và luôn đặt nhu cầu của người khác lên trước bản thân.)
-
She is patient and always listens to me whenever I have problems. (Bà rất kiên nhẫn và luôn lắng nghe mỗi khi tôi có vấn đề.)
Explain why you admire her / how you are inspired or motivated
-
I admire her because she has sacrificed a lot to give me better educational opportunities. (Tôi ngưỡng mộ mẹ vì bà đã hy sinh rất nhiều để cho tôi cơ hội học tập tốt hơn.)
-
She inspires me to work hard and never give up when facing difficulties. (Bà truyền cảm hứng để tôi chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc khi gặp khó khăn.)
-
Her positive attitude toward life motivates me to stay optimistic and grateful. (Thái độ sống tích cực của mẹ khiến tôi luôn lạc quan và biết ơn.)
>> Xem thêm: Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
1.3. Sample answer Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I would like to talk about my mother, who is undoubtedly the person I admire the most. She has been the greatest influence in my life, not only as a parent but also as a role model whose actions speak louder than words.
My mother works as an accountant for a local company, which is a fairly demanding job that requires a high level of accuracy and responsibility. Despite her busy schedule, she always manages to strike a balance between her professional life and family responsibilities. She is the one who keeps our household running smoothly, from managing finances to taking care of everyone’s emotional well-being.
What I admire most about her is her resilience and selflessness. She has gone through numerous hardships in life, yet she has never allowed difficulties to dampen her spirit. Instead of complaining, she always chooses to stay optimistic and focus on solutions. Moreover, she consistently puts the needs of others before her own, which I believe is a rare and admirable quality nowadays.
She has inspired me in many ways. Her strong work ethic motivates me to be more disciplined and persistent in pursuing my goals. More importantly, her kindness and compassion have taught me to treat people with empathy and respect. I truly hope that one day I can become as strong and generous as she is.

Bài dịch
Tôi muốn nói về mẹ của mình, người mà tôi chắc chắn ngưỡng mộ nhất. Bà là người có ảnh hưởng lớn nhất đến cuộc đời tôi, không chỉ với vai trò là một người mẹ mà còn là một hình mẫu mà hành động có giá trị hơn lời nói.
Mẹ tôi làm kế toán cho một công ty địa phương, đây là công việc khá áp lực, đòi hỏi độ chính xác và tinh thần trách nhiệm cao. Dù lịch làm việc bận rộn, bà luôn biết cách cân bằng giữa công việc và gia đình. Bà là người giữ cho gia đình vận hành êm ấm, từ việc quản lý tài chính đến chăm sóc đời sống tinh thần của mọi người.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở mẹ là sự kiên cường và đức hy sinh. Bà đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc sống nhưng chưa bao giờ để nghịch cảnh làm mất đi tinh thần của mình. Thay vì than phiền, bà luôn chọn cách lạc quan và tập trung vào giải pháp. Hơn nữa, bà luôn đặt nhu cầu của người khác lên trước bản thân, điều mà tôi tin là rất hiếm và đáng trân trọng ngày nay.
Mẹ đã truyền cảm hứng cho tôi theo nhiều cách. Tinh thần làm việc chăm chỉ của bà thúc đẩy tôi trở nên kỷ luật và kiên trì hơn trong việc theo đuổi mục tiêu. Quan trọng hơn, lòng tốt và sự cảm thông của bà đã dạy tôi cách đối xử với người khác bằng sự thấu hiểu và tôn trọng. Tôi thực sự hy vọng một ngày nào đó mình có thể trở nên mạnh mẽ và rộng lượng như mẹ.
Từ vựng ăn điểm
-
undoubtedly: chắc chắn, không nghi ngờ
-
role model: hình mẫu
-
actions speak louder than words: hành động có giá trị hơn lời nói
-
demanding: đòi hỏi nhiều, áp lực
-
accuracy: sự chính xác
-
strike a balance: cân bằng
-
household running smoothly: gia đình vận hành êm ấm
-
emotional well-being: sức khỏe tinh thần
-
resilience: sự kiên cường
-
selflessness: đức hy sinh, vị tha
-
hardships: khó khăn, gian khổ
-
dampen her spirit: làm giảm tinh thần
-
optimistic: lạc quan
-
work ethic: tinh thần làm việc
-
disciplined: có kỷ luật
-
persistent: kiên trì
-
compassion: lòng trắc ẩn
-
empathy: sự đồng cảm
-
generous: rộng lượng
>> Xem thêm:
- Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2
- Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi Part 3 thường gặp chủ đề "Describe a person you admire", kèm bài mẫu và từ vựng học thuật ăn điểm, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong phần thi Speaking.
2.1. What qualities are required for any person to be admired?
(Những phẩm chất nào cần có để một người được ngưỡng mộ?)
Sample Answer
In my opinion, admirable individuals often possess a unique combination of integrity, resilience, and empathy. Integrity is essential because people admire those who stay true to their principles, even in difficult situations. Resilience also plays a key role; individuals who overcome adversity without giving up tend to inspire others. Furthermore, empathy helps build strong connections, as it shows emotional intelligence and the ability to understand others’ perspectives. Admirable people usually lead by example, influencing those around them not by words, but by actions. Their consistency and sense of responsibility also set them apart. Lastly, humility makes them even more admirable, as it shows they are grounded despite their achievements.

Bài dịch
Theo tôi, những người đáng ngưỡng mộ thường sở hữu sự kết hợp giữa chính trực, kiên cường và thấu cảm. Chính trực rất quan trọng vì mọi người ngưỡng mộ những ai sống đúng nguyên tắc ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn. Sự kiên cường cũng đóng vai trò then chốt, bởi những người vượt qua nghịch cảnh mà không bỏ cuộc thường truyền cảm hứng. Thêm vào đó, lòng thấu cảm giúp xây dựng kết nối mạnh mẽ vì nó thể hiện trí tuệ cảm xúc và khả năng hiểu quan điểm của người khác. Những người đáng ngưỡng mộ thường làm gương bằng hành động thay vì chỉ lời nói. Sự nhất quán và tinh thần trách nhiệm khiến họ nổi bật. Cuối cùng, sự khiêm tốn khiến họ càng đáng quý hơn dù đạt được nhiều thành tựu.
Vocabulary
-
integrity: sự chính trực
-
resilience: sự kiên cường
-
empathy: sự thấu cảm
-
adversity: nghịch cảnh
-
lead by example: làm gương bằng hành động
-
consistency: tính nhất quán
-
humility: sự khiêm tốn
>> Xem thêm: Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Which celebrities should be admired more? Politicians, authors, sportspeople, or movie stars?
(Những người nổi tiếng nào nên được ngưỡng mộ hơn: chính trị gia, nhà văn, vận động viên hay diễn viên?)
Sample Answer
While all these figures can be admired for different reasons, I believe authors and sportspeople often deserve more recognition. Authors contribute to intellectual and cultural development, sparking critical thinking and broadening perspectives through their writing. Their influence may be subtle but long-lasting. On the other hand, athletes demonstrate discipline, perseverance, and mental toughness—qualities that inspire people across generations. Although movie stars and politicians are highly visible, their actions don’t always reflect consistency or authenticity. In contrast, writers and athletes often succeed based on personal merit rather than curated images. Therefore, in terms of lasting positive impact, I’d argue authors and sportspeople are more deserving of admiration.
Bài dịch
Mặc dù mỗi nhóm người nổi tiếng đều có thể được ngưỡng mộ vì lý do khác nhau, tôi tin rằng nhà văn và vận động viên thường xứng đáng được công nhận hơn. Các nhà văn đóng góp cho sự phát triển trí tuệ và văn hóa, khơi gợi tư duy phản biện và mở rộng góc nhìn qua tác phẩm. Ảnh hưởng của họ có thể âm thầm nhưng bền vững. Trong khi đó, vận động viên thể hiện kỷ luật, sự bền bỉ và tinh thần thép, truyền cảm hứng qua nhiều thế hệ. Dù diễn viên và chính trị gia rất nổi bật, hành động của họ không phải lúc nào cũng nhất quán hay chân thật. Ngược lại, nhà văn và vận động viên thường thành công nhờ năng lực thực sự hơn là hình ảnh được xây dựng. Vì vậy, xét về ảnh hưởng tích cực lâu dài, họ đáng được ngưỡng mộ hơn.
Vocabulary
-
intellectual development: phát triển trí tuệ
-
critical thinking: tư duy phản biện
-
long-lasting influence: ảnh hưởng lâu dài
-
mental toughness: tinh thần thép
-
authenticity: sự chân thật
-
personal merit: năng lực cá nhân
-
curated images: hình ảnh được xây dựng
>> Xem thêm: Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Do you think people who are famous are more admired than others?
(Bạn có nghĩ người nổi tiếng thường được ngưỡng mộ hơn người khác không?)
Sample Answer
To some extent, yes. Fame often brings visibility, which naturally leads to admiration, especially from the general public. However, admiration based on fame can be superficial. Many people admire celebrities not because of their character, but because of their popularity or lifestyle. In contrast, those who contribute quietly to society—such as doctors, teachers, or volunteers—might not receive the same attention, yet their impact is often more profound. That said, fame and admiration don’t always go hand in hand. True admiration should be rooted in values, not just recognition. Personally, I believe individuals who influence others positively, regardless of their fame, deserve more genuine admiration.

Bài dịch
Ở một mức độ nào đó thì đúng. Sự nổi tiếng mang lại sự chú ý, điều này tự nhiên dẫn đến sự ngưỡng mộ từ công chúng. Tuy nhiên, sự ngưỡng mộ dựa trên danh tiếng đôi khi khá hời hợt. Nhiều người ngưỡng mộ người nổi tiếng không phải vì nhân cách mà vì sự phổ biến hay lối sống của họ. Ngược lại, những người âm thầm đóng góp cho xã hội như bác sĩ, giáo viên hay tình nguyện viên có thể không được chú ý nhiều, dù tác động của họ sâu sắc hơn. Dù vậy, danh tiếng và sự ngưỡng mộ không phải lúc nào cũng đi đôi. Sự ngưỡng mộ thật sự nên dựa trên giá trị chứ không chỉ sự công nhận. Cá nhân tôi tin rằng những người tạo ảnh hưởng tích cực, dù nổi tiếng hay không, đều xứng đáng được ngưỡng mộ chân thành.
Vocabulary
-
visibility: mức độ được chú ý
-
superficial: hời hợt
-
lifestyle: lối sống
-
contribute quietly: âm thầm đóng góp
-
profound impact: tác động sâu sắc
-
go hand in hand: đi đôi với nhau
-
genuine admiration: sự ngưỡng mộ chân thành
>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
3. Cấu trúc câu ăn điểm chủ đề Describe about a person you admire
Để nói hiệu quả về người bạn ngưỡng mộ trong IELTS Speaking, bạn nên sử dụng đa dạng cấu trúc câu để thể hiện cảm xúc, mô tả tính cách và nêu ví dụ. Dưới đây là bảng các cấu trúc phổ biến:
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
S + admire + somebody + for + something |
Thể hiện sự ngưỡng mộ ai đó vì điều gì đó đáng quý |
I admire my uncle for his resilience and hard work. (Tôi ngưỡng mộ chú tôi vì sự kiên cường và chăm chỉ của ông.) |
|
(be) impressed + with/by + something |
Bày tỏ sự ấn tượng với điều gì đó ở người khác |
I was truly impressed by how calm she stayed under pressure. (Tôi thực sự ấn tượng với cách cô ấy vẫn giữ bình tĩnh khi chịu áp lực.) |
|
(be) proud + of + something/someone |
Bày tỏ sự tự hào về một người hoặc điều gì đó |
I’m proud of my brother for achieving a scholarship abroad. (Tôi tự hào về anh trai mình vì đã giành được học bổng du học.) |
|
to be good at + N/V-ing |
Diễn tả khả năng, tài năng vượt trội |
My cousin is really good at solving complex math problems. (Anh/chị họ của tôi rất giỏi giải các bài toán phức tạp.) |
|
Whenever I feel…, I turn to him/her for… |
Diễn tả sự tin tưởng, dựa vào ai đó lúc khó khăn |
Whenever I feel lost, I turn to my mentor for direction. (Mỗi khi cảm thấy mất phương hướng, tôi tìm đến người cố vấn của mình để xin lời khuyên.) |
|
What I learned from someone is that… |
Truyền đạt bài học quý giá học được từ người được ngưỡng mộ |
What I learned from my coach is that persistence always pays off. (Điều tôi học được từ huấn luyện viên của mình là sự kiên trì luôn mang lại kết quả xứng đáng.) |
|
Noun Phrase + is/look + (really) + Adjective |
Dùng để khen ngợi ngoại hình, tính cách hay kỹ năng |
Her presentation style is really engaging. (Phong cách thuyết trình của cô ấy thực sự rất cuốn hút.) |
|
I + (really) + like/love + Noun Phrase |
Diễn tả sự yêu thích hoặc khâm phục một điều gì đó của ai đó |
I really love the way he motivates people around him. (Tôi rất thích cách anh ấy truyền động lực cho những người xung quanh.) |
|
You + Verb + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase |
Khen ngợi kỹ năng, hành động hay đóng góp của người khác |
You gave a really inspiring speech. (Bạn đã có một bài phát biểu thực sự truyền cảm hứng.) |
|
You have + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase |
Khen ngợi về ngoại hình hoặc nét tính cách |
You have a really warm personality that makes everyone feel comfortable. (Bạn có tính cách rất ấm áp khiến mọi người cảm thấy thoải mái.) |
|
One of the qualities I admire most is… |
Nhấn mạnh phẩm chất đáng ngưỡng mộ nhất |
One of the qualities I admire most in her is her integrity. (Một trong những phẩm chất tôi ngưỡng mộ nhất ở cô ấy là sự chính trực.) |
|
What makes him/her stand out is… |
Diễn tả điểm nổi bật, khác biệt của người được nhắc đến |
What makes him stand out is his ability to lead with compassion. (Điều khiến anh ấy nổi bật là khả năng lãnh đạo bằng sự thấu cảm.) |
|
I’ve always looked up to… because… |
Thể hiện sự ngưỡng mộ lâu dài đối với ai đó |
I’ve always looked up to my grandmother because of her wisdom. (Tôi luôn kính trọng bà của mình vì sự thông thái của bà.) |
|
S + has/have always been + Adjective |
Nhấn mạnh một đặc điểm thường xuyên của ai đó |
She has always been supportive and kind. (Cô ấy luôn luôn ủng hộ và tốt bụng.) |
>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3
4. Từ vựng ăn điểm chủ đề Describe a person you admire
Dưới đây là hệ thống từ vựng và collocations cho chủ đề Describe a person you admire giúp bạn diễn đạt trôi chảy và tự tin hơn:
4.1. Từ vựng miêu tả ngoại hình
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
well-built |
vạm vỡ, cân đối |
He is tall and well-built, which makes him look very confident. (Anh ấy cao và có thân hình cân đối, khiến anh trông rất tự tin.) |
|
slender figure |
dáng người mảnh mai |
She has a slender figure and always dresses elegantly. (Cô ấy có dáng người mảnh mai và luôn ăn mặc thanh lịch.) |
|
striking appearance |
ngoại hình nổi bật |
What makes her memorable is her striking appearance and bright smile. (Điều khiến cô ấy đáng nhớ là ngoại hình nổi bật và nụ cười rạng rỡ.) |
|
neatly dressed |
ăn mặc gọn gàng |
He is always neatly dressed, even on casual occasions. (Anh ấy luôn ăn mặc gọn gàng, kể cả trong những dịp bình thường.) |
|
gentle facial features |
đường nét khuôn mặt hiền hậu |
She has gentle facial features that make her look approachable. (Cô ấy có đường nét khuôn mặt hiền hậu, khiến người khác dễ gần.) |
|
radiant smile |
nụ cười rạng rỡ |
Her radiant smile makes everyone feel comfortable. (Nụ cười rạng rỡ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.) |
|
well-groomed |
chỉn chu, chăm chút ngoại hình |
He is always well-groomed and professional-looking. (Anh ấy luôn chỉn chu và trông rất chuyên nghiệp.) |
>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
4.2. Từ vựng miêu tả tính cách
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
compassionate |
giàu lòng trắc ẩn |
She is a compassionate person who always helps those in need. (Cô ấy là người giàu lòng trắc ẩn, luôn giúp đỡ người khó khăn.) |
|
open-minded |
cởi mở, không định kiến |
He is open-minded and willing to listen to different opinions. (Anh ấy cởi mở và sẵn sàng lắng nghe ý kiến khác.) |
|
down-to-earth |
thực tế, khiêm tốn |
Despite his success, he remains down-to-earth. (Dù rất thành công, anh ấy vẫn rất khiêm tốn.) |
|
self-disciplined |
có tính kỷ luật cao |
She is highly self-disciplined, which helps her achieve her goals. (Cô ấy rất có kỷ luật, điều này giúp cô đạt được mục tiêu.) |
|
reliable and trustworthy |
đáng tin cậy |
He is reliable and trustworthy, so everyone depends on him. (Anh ấy đáng tin cậy nên mọi người đều dựa vào anh.) |
|
optimistic outlook on life |
có cái nhìn tích cực về cuộc sống |
She has an optimistic outlook on life even during difficult times. (Cô ấy có cái nhìn tích cực về cuộc sống ngay cả trong thời điểm khó khăn.) |
|
strong sense of responsibility |
tinh thần trách nhiệm cao |
He has a strong sense of responsibility toward his family. (Anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao với gia đình.) |
>> Xem thêm: Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3
4.3. Từ vựng về ảnh hưởng & giá trị truyền cảm hứng
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
a source of inspiration |
nguồn cảm hứng |
He has always been a source of inspiration for me. (Anh ấy luôn là nguồn cảm hứng của tôi.) |
|
set a good example |
làm gương tốt |
She sets a good example for younger generations. (Cô ấy làm gương tốt cho thế hệ trẻ.) |
|
make a positive impact on |
tạo ảnh hưởng tích cực đến |
He has made a positive impact on everyone around him. (Anh ấy tạo ảnh hưởng tích cực đến mọi người xung quanh.) |
|
earn someone’s admiration |
nhận được sự ngưỡng mộ |
Her dedication has earned my deepest admiration. (Sự tận tâm của cô ấy khiến tôi vô cùng ngưỡng mộ.) |
|
leave a lasting impression on |
để lại ấn tượng lâu dài |
She left a lasting impression on me after our first meeting. (Cô ấy để lại ấn tượng lâu dài trong lần đầu gặp.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



